san-pham-detail
LỰA CHỌN CHUYÊN MỤC

Ổ cắm mạng Cat6A, Modular jack Cat6A Commscope 2153449-2 sẵn hàng

Khu vực: Toàn quốc
Giá: Liên hệ
Trạng thái: Còn hàng
Người liên hệ: duyên
Điện thoại: 0941186696

Chuyên phân phối thiết bị điện nhẹ đồ Quang, Mạng Lan, Dây nhảy Patch Cord, Thanh đấu nối Patch panel …

#Cápmạng Cat5/Cat6/Cat6A/Cat7 (UTP/FTP/S/FTP)

#Patchcord Cat5E UTP có sẵn mã 5 feet – 33 feet (1.5m – 10m)

#Patchcord Cat6 UTP có sẵn mã từ 2 feet – 49 feet (0.5m – 15m)

#ThanhđấunốiPatchPanel Cat5/Cat6, Cat6A loại 16, 24, 48 Port

#ModulJack, ổ cắm âm tường RJ11/RJ45 Cat3/Cat5/Cat6/ Cat6A sẵn hàng

Cung cấp đầy đủ giấy tờ Co/Cq, Giao hàng trên toàn quốc,

Liên hệ 0941186696 (zalo) để được tư vấn chi tiết về sản phẩm.

==============================================

THÔNG TIN SẢN PHẨM

Ổ cắm mạng Cat6A – Modular jack Cat6A mã 2153449-2

2153449-2 | AMP-TWIST SLX, 6AS,BLK

Ổ cắm mạng cat6A AMP/Commscope hay Modular jack cat6A dạng SL vượt tất cả các yêu cầu về hiệu suất chuẩn TIA và ISO. Hệ thống Category 6 của AMP NETCONNECT tương thích với tất cả các yêu cầu về hiệu suất cho những ứng dụng hiện tại và trong tương lai chẳng hạn như: Gigabit Ethernet (1000Base-Tx), 10/100Base-Tx, token ring, 155 Mbps ATM, 100Mbps TP-PMD, ISDN, video dạng analog và digital, VoIP.

Specifications

Product Classification

Regional Availability Asia | Australia/New Zealand | EMEA | Latin America

Portfolio NETCONNECT®

Product Type Modular jack

Product Series SLX Series

General Specifications

ANSI/TIA Category 6A

Cable Type Shielded

Color Black

Conductor Type Solid | Stranded

Integrated Dust Cover Type None

Mounting SL Series faceplates and panels

Mounting Note Color matches with SL-style Black Faceplates and Surface Mount Boxes

Outlet Type Standard

Termination Punchdowns, minimum 5 times

Termination Tool SL Termination tool

Termination Type IDC

Transmission Standards ANSI/TIA-568-C.2 | ISO/IEC 11801 Class EA

Wiring T568A | T568B

Dimensions

Panel Cutout, recommended 14.78 x 20.07 mm (0.58 x 0.79 in)

Panel Thickness, recommended 1.6 mm | 0.063 in

Height 16.13 mm | 0.635 in

Width 14.44 mm | 0.569 in

Depth 36.8 mm | 1.449 in

Compatible Cable Diameter, maximum 8.5 mm | 0.335 in

Compatible Insulated Conductor Diameter, maximum 1.6 mm | 0.063 in

Contact Plating Thickness 1.27 µm

Compatible Conductor Gauge, solid 26–22 AWG

Compatible Conductor Gauge, stranded 26–24 AWG

Góc quảng cáo



Góc quảng cáo

Quảng cáo nổi bật

Website đăng tin quảng cáo, mua bán, rao vặt hiệu quả hoàn toàn miễn phí, hàng ngàn lượt xem mỗi ngày.