Xe tải TQ Wuling N300P 1 tấn là một trong những mẫu xe tải nhẹ nổi bật trên thị trường Việt Nam nhờ giá bán cạnh tranh, tải trọng tốt và chi phí vận hành thấp. Đặc biệt, dòng xe này được nhà sản xuất đưa ra nhiều phiên bản thùng khác nhau để phù hợp nhu cầu sử dụng phong phú của người mua từ kinh doanh nhỏ, vận chuyển nội đô đến vận tải hàng hóa nhẹ.
Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu Wuling N300P có mấy phiên bản, khác nhau như thế nào và nên chọn phiên bản nào cho nhu cầu của bạn.
1. Xe tải TQ Wuling N300P có bao nhiêu phiên bản?
Theo thông tin chính thức từ nhà sản xuất và các đại lý phân phối, Wuling N300P 1 tấn có tổng cộng 4 phiên bản cơ bản bao gồm:
Bản Chassis (khung gầm)
Bản thùng lửng
Bản thùng bạt
Bản thùng kín
Các phiên bản thùng hàng có thể có lựa chọn tiêu chuẩn hoặc cao cấp với trang bị thêm tiện nghi.
2. So sánh chi tiết từng phiên bản
2.1 Bản Chassis (khung gầm)
Mục đích sử dụng: Đây là bản trống chưa gắn thùng, phù hợp nếu bạn muốn đóng thùng theo nhu cầu riêng (chuyên dụng, đông lạnh, chở hàng cồng kềnh…).
Ưu điểm: Linh hoạt, có thể custom thùng theo mục đích kinh doanh.
Nhược điểm: Phải đầu tư thêm thùng xe, tổng chi phí ban đầu cao hơn.
Trang bị: Chỉ có cabin và khung cơ bản, động cơ và hệ thống truyền động
2.2 Bản thùng lửng
Tải trọng hàng hóa: ~1.050 kg – cao nhất trong các phiên bản thùng.
Kích thước thùng: ~2.710 x 1.520 x 320 mm.
Ưu điểm:
Tải trọng lớn, giúp chở nhiều hàng hơn.
Phù hợp với giao thông nội đô, vận chuyển vật liệu xây dựng nhẹ.
Dễ tải dỡ hàng ở các điểm bốc xếp.
Nhược điểm: Hàng hóa dễ bị ảnh hưởng mưa nắng nếu không che bạt.
Đây là lựa chọn rất phù hợp nếu bạn cần khai thác tối đa trọng tải cho việc giao nhận hàng hóa.
2.2 Bản thùng lửng
Tải trọng hàng hóa: ~1.050 kg – cao nhất trong các phiên bản thùng.
Kích thước thùng: ~2.710 x 1.520 x 320 mm.
Ưu điểm:
Tải trọng lớn, giúp chở nhiều hàng hơn.
Phù hợp với giao thông nội đô, vận chuyển vật liệu xây dựng nhẹ.
Dễ tải dỡ hàng ở các điểm bốc xếp.
Nhược điểm: Hàng hóa dễ bị ảnh hưởng mưa nắng nếu không che bạt.
Đây là lựa chọn rất phù hợp nếu bạn cần khai thác tối đa trọng tải cho việc giao nhận hàng hóa.
2.4 Bản thùng kín
Tải trọng hàng hóa: ~950 kg
Kích thước thùng: ~2.600 x 1.520 x 1.650 mm
Ưu điểm:
Bảo vệ hàng hóa tối ưu nhất, tránh mưa nắng, an toàn hơn khi di chuyển.
Thích hợp với đồ điện tử, hàng dễ vỡ hoặc cần bảo quản tốt.
Nhược điểm: Thùng kín nặng hơn dẫn đến tải trọng sử dụng thấp hơn thùng lửng.
Đây là lựa chọn phù hợp nếu ưu tiên bảo vệ hàng hóa tuyệt đối.
3. So sánh tổng quan ưu nhược điểm
Phiên bản Tải trọng xấp xỉ Ưu điểm Nhược điểm
Chassis Tùy thùng đóng Tối ưu linh hoạt Phải thêm chi phí đóng thùng
Thùng lửng ~1.050 kg Tải lớn nhất, dễ xếp dỡ Không che mưa nắng
Thùng bạt ~970 kg Che mưa nắng, bảo vệ hàng Tải trọng thấp hơn
Thùng kín ~950 kg Bảo vệ hàng hóa tốt nhất Tải trọng thấp hơn nhất
4. Trang bị & tiện nghi theo phiên bản
Ưu tiên trang bị tiện nghi thường có ở bản cao cấp (High) của từng loại thùng, gồm:
✔ Điều hòa hai chiều
✔ Màn hình cảm ứng AVN kết nối điện thoại
✔ Camera lùi và camera hành trình
✔ Hệ thống chống bó cứng phanh ABS
✔ Khóa cửa trung tâm, dây an toàn ba điểm
Các trang bị này có thể thiếu trên bản tiêu chuẩn của từng loại thùng
Xe tải TQ Wuling N300P 1 tấn hiện có 4 phiên bản chính với mục đích sử dụng khác nhau: Chassis, Thùng lửng, Thùng bạt và Thùng kín. Mỗi phiên bản có ưu nhược điểm riêng, phù hợp với từng nhu cầu cụ thể từ tải lớn tối đa, bảo vệ hàng hóa, đến kinh doanh đa năng. Việc lựa chọn phiên bản phù hợp sẽ giúp bạn tối ưu hiệu quả kinh doanh, tiết kiệm chi phí đầu tư và vận hành lâu dài.
————————————–